XE XITEC, XE BỒN, XE CHỞ XĂNG DẦU

XE PHUN NƯỚC RỬA ĐƯỜNG TƯỚI CÂY

XE NÂNG ĐẦU CHỞ MÁY CÔNG TRÌNH

XE HÚT CHẤT THẢI, XE HÚT BỂ PHỐT

XE TẢI GẮN CẨU TỰ HÀNH

XE CỨU HỘ GIAO THÔNG

XE ÉP RÁC, CHỞ RÁC, XE QUÉT HÚT BỤI ĐƯỜNG

SẢN PHẨM XE TẢI

PHỤ TÙNG XE

Xe tải thùng Hyundai HD72 3.5 Tấn Nhập Khẩu
Xe tải thùng Hyundai HD72 3.5 Tấn Nhập Khẩu

Xe hút bụi, quét rác công nghiệp

Mã sản phẩm: 0067

Nhóm: Xe Quét Hút Bụi Đường

Trọng tải: Xe tải từ 1 tấn - 5 tấn

Chủng loại: Xe bồn téc

Chuyên dụng: Chuyên chở chất thải

Lượt xem thứ: 976

Hotline: 09.81.22.82.83 *** Điện thoại: 02462532270

Xe hút bụi công nghiệp được bán với giá cả hợp lý, cạnh tranh trên thị trường
SPECIFICATIONS GENERAL MACHINE DIMENSIONS/CAPACITIES

Item Dimension/capacity Length 2360 mm (93 in)

Width 1590 mm (62.5 in)

Height 1475 mm (58 in)

Height with overhead guard 2080 mm (82 in)

Height with overhead guard and hazard light 2270 mm (89.5 in)

Height with cab 2100 mm (82.62 in)

Height with cab and hazard light 2285 mm (90 in)

Track 1345 mm (53 in) Wheelbase 1135 mm (44.75 in)

Main brush diameter 355 mm (14 in)

Main brush length 1145 mm (45 in)

Side brush diameter 585 mm (23 in)

Sweeping path width 1145 mm (45 in)

Sweeping path width with side brush 1525 mm (60 in)

Main brush pattern width 50 to 65 mm (2.0 to 2.5 in)

Hopper weight capacity 545 kg (1200 lb)

Hopper volume capacity 396 L (14 cu ft)

Dust filter area 6.9 m2 (74 sq ft) GVWR 1927 kg (4250 lb)

Sound level 80 dBa Ceiling height minimum dumping clearance 2745 mm (9 ft)

GENERAL MACHINE PERFORMANCE

Item Measure Maximum forward speed 13.7 kmh (8.5 mph)

Maximum reverse speed 4.0 kmh (2.5 mph)

Minimum aisle turn width, left 2870 mm (113 in)

Minimum aisle turn width, right 4725 mm (186 in)

Maximum rated climb and descent angle 6_ SPECIFICATIONS 355 MM300 (3--97) 83

POWER TYPE

Engine Type Ignition Cycle Aspiration Cylinders Bore Stroke Ford VSG 1.1L Piston Distributorlesstype spark 4 Natural 4 69 mm (2.70 in) 76 mm (2.97 in)

Displacement Net power, governed Net power, maximum 1100 cc (67 cu in) 20.3 kw (28 hp) @ 2400 rpm 32.8 kw (44 hp) @ 3600 rpm Ford VSG 1.3L

Piston Distributorlesstype spark 4 Natural 4 74 mm (2.91 in) 75 mm (2.97 in)

Displacement

Net power, governed Net power, maximum 1300 cc (79 cu in) 23.2 kw (32 hp) @ 2400 rpm 39.5 kw (53 hp) @ 4000 rpm Ford VSG 1 1L d 1 3L

Fuel Cooling system Electrical system 1.1L and 1.3L Gasoline, 87 octane minimum, unleaded.

Fuel tank: 36 L (9.6 gal)

Water/ethylene glycol antifreeze 12 V nominal LPG, F l t k 15 k (33 lb) Total: 4.5 L (1.2 gal) 37 A alternator

Fuel tank: kg Radiator: 3.8 L (1 gal) Idle speed, no load (Fast 1)

governed speed, under load (Fast 2)

governed speed, under load 1350 + 250 rpm 2000 + 50 rpm 2400 + 50 rpm Spark plug gap

Firing order Valve clearance, cold 1 mm (0.039 in) 1--2--4--3, counterclockwise rotation 0.22 mm (0.009 in) intake 0.32 mm (0.013 in) exhaust

Engine lubricating oil with filter 3.3 L (3.5 qt) 10W--30 SAE--SG/SH

SPECIFICATIONS 84 355 MM300 (3--97)

STEERING

Type Power source Emergency steering Rear wheel, hydraulic cylinder and rotary valve controlled Hydraulic accessory pump Manual

HYDRAULIC SYSTEM

System Capacity Fluid Type Hydraulic reservoir 24.6 L (6.5 gal)

TENNANT part no. 65869 -- above 7_ C ( 45_ F)

Hydraulic total N/A L (N/A gal) p ) TENNANT part no. 65870 -- below 7_ C (45_ F)

BRAKING SYSTEM

Type Operation Service brakes Mechanical drum brakes (2), one per front wheel, cable actuated Parking brake Utilize service brakes, cable actuated TIRES Location Type Size Pressure Front (2) Solid 5 x 18 in -- Rear (1) Pneumatic 6 x 19 in 790 + 35 kPa (115 + 5 psi)

 Gửi thông tin đặt hàng

 Thông tin giao dịch

Số TK: 1511000045xxxx
Tại ngân hàng BIDV chi nhánh ....

 Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ CHUYÊN DÙNG SUNCO
Trụ Sở: Lô 3, khu A1-A2-A3, Cầu Thanh Trì, Long Biên, Hà Nội 
Xưởng sản xuất: Du Ngoại, Mai Lâm, Đông Anh, Hà Nội
Hotline: 09.81.22.82.83 | Tell: 024.62.53.22.70
Email: suncoautojsc@gmail.com

Tham khảo sản phẩm khác